新型コロナウィルス関連の翻訳提供(ベトナム語)

新型コロナウィルスに関連するベトナム語翻訳を無料でご提供しています。
国内在住ベトナム人の皆様、是非ご活用下さい。

日本語 ベトナム語
感染する Bị lây nhiễm
感染が疑われる Bị nghi nhiễm
感染が拡大する Lây lan nhiễm
感染が蔓延する Hoành hành lây nhiễm
死亡する Tử vong
回復する Hồi phục
熱が出る Bị sốt
咳が出る Bị ho
くしゃみが出る Bị hắt xì hơi
のどが痛い Đau họng
肺炎 Viễm phổi
飛沫感染 Lây nhiễm qua bụi nước
接触感染 Lây nhiễm qua việc tiếp xúc
濃厚接触 Tiếp xúc gần nhau
陽性 Dương tính
陰性 Âm tính
PCR検査 Xét nghiệm PCR
潜伏期間 Thời gian ủ bệnh
感染経路不明 Không rõ đường lây nhiễm
集団感染(クラスター) Lây nhiễm tập thể
感染爆発(オーバーシュート) Bùng nổ lây nhiễm
世界的大流行(パンデミック) Đại dịch
倦怠感 Cảm giác mệt mỏi
味覚障害 Rối loạn vị giác
嗅覚障害 Rối loạn khứu giác
医療崩壊 Sụp đổ y tế
非常事態 Tình huống bất thường
集中治療室(ICU) Phòng điều trị tăng cường
コロナ禍 Thảm họa do corona